TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пе́рвый

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
pérvyj[ˈpʲervɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пе́рвый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пе́рвый nghĩa là thứ nhất, đầu tiên.

Nghĩa của пе́рвый

Tính từ

  1. Thứ nhất, đầu tiên.

Biến cách của пе́рвый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпе́рвыйпе́рвоепе́рваяпе́рвые
Sinh cáchпе́рвогопе́рвогопе́рвойпе́рвых
Tặng cáchпе́рвомупе́рвомупе́рвойпе́рвым
Đối cáchпе́рвый / пе́рвогопе́рвоепе́рвуюпе́рвые / пе́рвых
Công cụ cáchпе́рвымпе́рвымпе́рвойпе́рвыми
Giới cáchпе́рвомпе́рвомпе́рвойпе́рвых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của пе́рвый

Câu ví dụ với пе́рвый

  • К счастью, я выиграл первый приз. Thật may mắn, tôi đã chiến thắng giải nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3887393
  • Вчера я встретил его в первый раз. Hôm qua là lần đầu tôi gặp anh ấy đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #471698
  • Сегодня - первый день оставшейся части твоей жизни. Hôm nay là ngày đầu tiên của phần còn lại của đời bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3275451
  • Это не в первый раз. Đây không phải lần đầu tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3565169
  • Я в первый раз беременна. Đây là lần đầu tiên tôi có bầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4340141
  • Я помню, как было в первый раз. Tôi vẫn nhớ lần đầu tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5962471
  • Сегодня - первый день оставшейся части Вашей жизни. Hôm nay là ngày đầu tiên của phần còn lại của đời bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12197814
  • Я не в первый раз еду на велосипеде. Đây không phải là lần đầu tôi đi xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6112947

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

первый nghĩa là gì?

первый (tính từ) nghĩa là thứ nhất, đầu tiên.

первый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пе́рвый (phiên âm Latinh pérvyj, IPA [ˈpʲervɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.