TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перга́мент

giống đựcbất động vật
pergáment[pʲɪrˈɡamʲɪnt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перга́мент chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перга́мент nghĩa là giấy gia cừu, giấy gia, thủ bản.

Nghĩa của перга́мент

Danh từ

  1. кожа Giấy gia cừu, giấy gia, pecgamin.
  2. рукопись Thủ bản, viết trên giấy da cừu.
  3. бумага Giấy dầu.

Biến cách của перга́мент (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перга́ментперга́менты
Sinh cách кого? чего?перга́ментаперга́ментов
Tặng cách кому? чему?перга́ментуперга́ментам
Đối cách кого? что?перга́ментперга́менты
Công cụ cách кем? чем?перга́ментомперга́ментами
Giới cách о ком? о чём?перга́ментеперга́ментах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пергамент nghĩa là gì?

пергамент (danh từ) nghĩa là giấy gia cừu, giấy gia, thủ bản.

пергамент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перга́мент (phiên âm Latinh pergáment, IPA [pʲɪrˈɡamʲɪnt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.