перга́мент
Dấu sắc trên перга́мент chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перга́мент nghĩa là giấy gia cừu, giấy gia, thủ bản.
Nghĩa của перга́мент
Danh từ
- кожа Giấy gia cừu, giấy gia, pecgamin.
- рукопись Thủ bản, viết trên giấy da cừu.
- бумага Giấy dầu.
Biến cách của перга́мент (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | перга́мент | перга́менты |
| Sinh cách кого? чего? | перга́мента | перга́ментов |
| Tặng cách кому? чему? | перга́менту | перга́ментам |
| Đối cách кого? что? | перга́мент | перга́менты |
| Công cụ cách кем? чем? | перга́ментом | перга́ментами |
| Giới cách о ком? о чём? | перга́менте | перга́ментах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
пергамент nghĩa là gì?
пергамент (danh từ) nghĩa là giấy gia cừu, giấy gia, thủ bản.
пергамент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перга́мент (phiên âm Latinh pergáment, IPA [pʲɪrˈɡamʲɪnt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.