TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перга́ментный

pergámentnyj[pʲɪrˈɡamʲɪntnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перга́ментный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перга́ментный nghĩa là giấy da.

Nghĩa của перга́ментный

Tính từ

  1. Thuộc về giấy da cừu, giấy da, pecgamin.
    • перга́ментная бума́гаgiấy dầu

Biến cách của перга́ментный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchперга́ментныйперга́ментноеперга́ментнаяперга́ментные
Sinh cáchперга́ментногоперга́ментногоперга́ментнойперга́ментных
Tặng cáchперга́ментномуперга́ментномуперга́ментнойперга́ментным
Đối cáchперга́ментный / перга́ментногоперга́ментноеперга́ментнуюперга́ментные / перга́ментных
Công cụ cáchперга́ментнымперга́ментнымперга́ментнойперга́ментными
Giới cáchперга́ментномперга́ментномперга́ментнойперга́ментных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

пергаментный nghĩa là gì?

пергаментный (tính từ) nghĩa là giấy da.

пергаментный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перга́ментный (phiên âm Latinh pergámentnyj, IPA [pʲɪrˈɡamʲɪntnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.