переадресо́вывать
Dấu sắc trên переадресо́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переадресо́вывать nghĩa là Gửu theo địa chỉ mới.
Nghĩa của переадресо́вывать
Động từ
- Gửu theo địa chỉ mới. + đối cách
- переадресо́вывать письмо́gửu thư thoe địa chỉ mới
Cặp thể của переадресо́вывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переадресо́вывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | переадресо́вываю |
| ты | переадресо́вываешь |
| он / она́ / оно́ | переадресо́вывает |
| мы | переадресо́вываем |
| вы | переадресо́вываете |
| они́ | переадресо́вывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переадресовывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переадресо́вывал |
| Giống cái (она́) | переадресо́вывала |
| Giống trung (оно́) | переадресо́вывало |
| Số nhiều (они́) | переадресо́вывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переадресо́вывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переадресо́вывайте |
Câu hỏi thường gặp
переадресовывать nghĩa là gì?
переадресовывать (động từ) nghĩa là Gửu theo địa chỉ mới.
переадресовывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переадресо́вывать (phiên âm Latinh pereadresóvyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.