TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переадресо́вывать

thể chưa hoàn thành
pereadresóvyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переадресо́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переадресо́вывать nghĩa là Gửu theo địa chỉ mới.

Nghĩa của переадресо́вывать

Động từ

  1. Gửu theo địa chỉ mới. + đối cách
    • переадресо́вывать письмо́gửu thư thoe địa chỉ mới

Cặp thể của переадресо́вывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ переадресо́вывать

NgôiHiện tại
япереадресо́вываю
тыпереадресо́вываешь
он / она́ / оно́переадресо́вывает
мыпереадресо́вываем
выпереадресо́вываете
они́переадресо́вывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переадресовывать.

Quá khứ

Giống đực (он)переадресо́вывал
Giống cái (она́)переадресо́вывала
Giống trung (оно́)переадресо́вывало
Số nhiều (они́)переадресо́вывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переадресо́вывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переадресо́вывайте

Câu hỏi thường gặp

переадресовывать nghĩa là gì?

переадресовывать (động từ) nghĩa là Gửu theo địa chỉ mới.

переадресовывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переадресо́вывать (phiên âm Latinh pereadresóvyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.