TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переаттеста́ция

giống cáibất động vật
pereattestácija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переаттеста́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переаттеста́ция nghĩa là Sự nhận xét lại cán bộ (để phong chức mới).

Nghĩa của переаттеста́ция

Danh từ

  1. Sự nhận xét lại cán bộ (để phong chức mới).

Biến cách của переаттеста́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?переаттеста́цияпереаттеста́ции
Sinh cách кого? чего?переаттеста́циипереаттеста́ций
Tặng cách кому? чему?переаттеста́циипереаттеста́циям
Đối cách кого? что?переаттеста́циюпереаттеста́ции
Công cụ cách кем? чем?переаттеста́циейпереаттеста́циями
Giới cách о ком? о чём?переаттеста́циипереаттеста́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

переаттестация nghĩa là gì?

переаттестация (danh từ) nghĩa là Sự nhận xét lại cán bộ (để phong chức mới).

переаттестация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переаттеста́ция (phiên âm Latinh pereattestácija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.