перебега́ть
Dấu sắc trên перебега́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перебега́ть nghĩa là chạy qua, chạy ngang qua, chạy, chạy đi.
Nghĩa của перебега́ть
Động từ
- В, через В Chạy qua, chạy ngang qua, vượt qua.
- перебега́ть чере́з доро́гу, улицуchạy qua đường
- перебега́ть мостchạy qua cầu
- бегом перемещаться Chạy, chạy đi, chạy đến.
- перебега́ть с ме́ста на ме́стоchạy từ chỗ này đến chỗ khác
- перебега́ть на друго́е ме́стоchạy đến chỗ khác
- к неприятелю Đào ngũ, chạy sang.
- перебега́ть на сто́рону врага́chạy sang hàng ngũ địch
- тк. несов.lướt nhanh, chuyển nhanh
- перебега́ть кому́-л. доро́гуphỗng tay trên của ai, lấy hớt của ai
Cặp thể của перебега́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перебега́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перебега́ю |
| ты | перебега́ешь |
| он / она́ / оно́ | перебега́ет |
| мы | перебега́ем |
| вы | перебега́ете |
| они́ | перебега́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перебегать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перебега́л |
| Giống cái (она́) | перебега́ла |
| Giống trung (оно́) | перебега́ло |
| Số nhiều (они́) | перебега́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перебега́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перебега́йте |
Câu hỏi thường gặp
перебегать nghĩa là gì?
перебегать (động từ) nghĩa là chạy qua, chạy ngang qua, chạy, chạy đi.
перебегать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перебега́ть (phiên âm Latinh perebegátʹ, IPA [pʲɪrʲɪbʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.