перебази́ровать
Dấu sắc trên перебази́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перебази́ровать nghĩa là chuyển đến chỗ mới, điều đến nơi khác.
Nghĩa của перебази́ровать
Động từ
- Chuyển... đến chỗ mới, chuyển... đến căn cứ mới, điều... đến nơi khác. + đối cách
Chia động từ перебази́ровать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перебази́рую |
| ты | перебази́руешь |
| он / она́ / оно́ | перебази́рует |
| мы | перебази́руем |
| вы | перебази́руете |
| они́ | перебази́руют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перебази́ровал |
| Giống cái (она́) | перебази́ровала |
| Giống trung (оно́) | перебази́ровало |
| Số nhiều (они́) | перебази́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перебази́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перебази́руйте |
Câu hỏi thường gặp
перебазировать nghĩa là gì?
перебазировать (động từ) nghĩa là chuyển đến chỗ mới, điều đến nơi khác.
перебазировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перебази́ровать (phiên âm Latinh perebazírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.