TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перебазироваться

thể hoàn thành
perebazirovatʹsja giọng máy của trình duyệt

перебазироваться nghĩa là Được chuyển đến chỗ mới, chuyển đến căn cứ mới.

Nghĩa của перебазироваться

Động từ

  1. Được chuyển đến chỗ mới, chuyển đến căn cứ mới.

Câu hỏi thường gặp

перебазироваться nghĩa là gì?

перебазироваться (động từ) nghĩa là Được chuyển đến chỗ mới, chuyển đến căn cứ mới.

перебазироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перебазироваться (phiên âm Latinh perebazirovatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.