TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перебаллотиро́вка

giống cáibất động vật
pereballotiróvka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перебаллотиро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перебаллотиро́вка nghĩa là bỏ phiếu lại.

Nghĩa của перебаллотиро́вка

Danh từ

  1. Sự bỏ phiếu lần thứ hai, bỏ phiếu lại.

Biến cách của перебаллотиро́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перебаллотиро́вкаперебаллотиро́вки
Sinh cách кого? чего?перебаллотиро́вкиперебаллотиро́вок
Tặng cách кому? чему?перебаллотиро́вкеперебаллотиро́вкам
Đối cách кого? что?перебаллотиро́вкуперебаллотиро́вки
Công cụ cách кем? чем?перебаллотиро́вкойперебаллотиро́вками
Giới cách о ком? о чём?перебаллотиро́вкеперебаллотиро́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

перебаллотировка nghĩa là gì?

перебаллотировка (danh từ) nghĩa là bỏ phiếu lại.

перебаллотировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перебаллотиро́вка (phiên âm Latinh pereballotiróvka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.