TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перебеси́ться

thể hoàn thành
perebesítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перебеси́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перебеси́ться nghĩa là hóa dại, hóa điên.

Nghĩa của перебеси́ться

Động từ

  1. о животных Hóa dại, hóa điên.

Chia động từ перебеси́ться

NgôiTương lai
яперебешу́сь
тыперебе́сишься
он / она́ / оно́перебе́сится
мыперебе́симся
выперебе́ситесь
они́перебе́сятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перебеси́лся
Giống cái (она́)перебеси́лась
Giống trung (оно́)перебеси́лось
Số nhiều (они́)перебеси́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перебеси́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перебеси́тесь

Câu hỏi thường gặp

перебеситься nghĩa là gì?

перебеситься (động từ) nghĩa là hóa dại, hóa điên.

перебеситься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перебеси́ться (phiên âm Latinh perebesítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.