перебира́ться
Dấu sắc trên перебира́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перебира́ться nghĩa là vượt qua, đi qua, dọn đến, chuyển đến.
Nghĩa của перебира́ться
Động từ
- khẩu ngữ переправляться Vượt qua, đi qua, qua.
- перебира́ться чере́з ре́куvượt sông, qua sông
- переселяться Dọn đến, chuyển đến.
- перебира́ться на но́вую кварти́руdọn đến [căn] nhà mới, chuyển đền nhà mới
Cặp thể của перебира́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перебира́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перебира́юсь |
| ты | перебира́ешься |
| он / она́ / оно́ | перебира́ется |
| мы | перебира́емся |
| вы | перебира́етесь |
| они́ | перебира́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перебираться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перебира́лся |
| Giống cái (она́) | перебира́лась |
| Giống trung (оно́) | перебира́лось |
| Số nhiều (они́) | перебира́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перебира́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перебира́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
перебираться nghĩa là gì?
перебираться (động từ) nghĩa là vượt qua, đi qua, dọn đến, chuyển đến.
перебираться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перебира́ться (phiên âm Latinh perebirátʹsja, IPA [pʲɪrʲɪbʲɪˈrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.