перебира́ть
Dấu sắc trên перебира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перебира́ть nghĩa là phân loại, xếp loại, lục xem từng cái.
Nghĩa của перебира́ть
Động từ
- сортировать Phân loại, xếp loại, chọn ra từng loại. + đối cách
- перебира́ть карто́фельphân loại khoai tây
- пересмотривать Lục xem từng cái, xem đi xem lại.
- перебира́ть пи́сьмаxem đi xem lại những bức thư, lục xem thư từ
- перен.hồi tưởng lại, nhớ lại
- перебира́ть что-л. в па́мятиnhớ lại cái gì, hồi tưởng lại cái gì trong kí ức
- касаться пальцами Gảy, mó máy, nghí ngoáy.
- перебира́тьстру́ны гита́рыgảy (bấm) đàn ghi-ta
- полигр.sắp chữ lại
Cặp thể của перебира́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перебира́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перебира́ю |
| ты | перебира́ешь |
| он / она́ / оно́ | перебира́ет |
| мы | перебира́ем |
| вы | перебира́ете |
| они́ | перебира́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перебирать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перебира́л |
| Giống cái (она́) | перебира́ла |
| Giống trung (оно́) | перебира́ло |
| Số nhiều (они́) | перебира́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перебира́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перебира́йте |
Họ từ của перебира́ть
Câu hỏi thường gặp
перебирать nghĩa là gì?
перебирать (động từ) nghĩa là phân loại, xếp loại, lục xem từng cái.
перебирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перебира́ть (phiên âm Latinh perebirátʹ, IPA [pʲɪrʲɪbʲɪˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.