перебо́й
Dấu sắc trên перебо́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перебо́й nghĩa là sự đập không đều, loạn nhịp, chạy không đều, chạy thât thường.
Nghĩa của перебо́й
Danh từ
- Sự đập không đều, loạn nhịp.
- пульс с перебо́ямиmạch loạn nhịp, mạch đập không đều
- перебо́и се́рдцаtim loạn nhịp, tim đập không đều
- в работе механизма [sự] chạy không đều, chạy thât thường, đứt quãng.
- мото́р рабо́тает с перебо́ямиđộng cơ hoạt động không đều, mô-tơ chạy thất thường
- в работе и т. п. [sự] gián đoạn, chạy chậm rễ, thất thường, chạy không đều, ngừng trệ.
- рабо́тать без перебо́евchạy đều, hoạt động bình thường
Biến cách của перебо́й (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | перебо́й | перебо́и |
| Sinh cách кого? чего? | перебо́я | перебо́ев |
| Tặng cách кому? чему? | перебо́ю | перебо́ям |
| Đối cách кого? что? | перебо́й | перебо́и |
| Công cụ cách кем? чем? | перебо́ем | перебо́ями |
| Giới cách о ком? о чём? | перебо́е | перебо́ях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của перебо́й
Câu hỏi thường gặp
перебой nghĩa là gì?
перебой (danh từ) nghĩa là sự đập không đều, loạn nhịp, chạy không đều, chạy thât thường.
перебой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перебо́й (phiên âm Latinh perebój, IPA [pʲɪrʲɪˈboj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.