переборщи́ть
Dấu sắc trên переборщи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переборщи́ть nghĩa là làm quá, làm quá đáng.
Nghĩa của переборщи́ть
Thể hoàn thành của переба́рщивать.
Động từ
- khẩu ngữ Làm quá, làm quá đáng, làm quá mức, nói quá lời.
Cặp thể của переборщи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переборщи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | переборщу́ |
| ты | переборщи́шь |
| он / она́ / оно́ | переборщи́т |
| мы | переборщи́м |
| вы | переборщи́те |
| они́ | переборща́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переборщи́л |
| Giống cái (она́) | переборщи́ла |
| Giống trung (оно́) | переборщи́ло |
| Số nhiều (они́) | переборщи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переборщи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переборщи́те |
Câu hỏi thường gặp
переборщить nghĩa là gì?
переборщить (động từ) nghĩa là làm quá, làm quá đáng.
переборщить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переборщи́ть (phiên âm Latinh pereborščítʹ, IPA [pʲɪrʲɪbɐrˈɕːitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.