TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переборщи́ть

thể hoàn thành
pereborščítʹ[pʲɪrʲɪbɐrˈɕːitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переборщи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переборщи́ть nghĩa là làm quá, làm quá đáng.

Nghĩa của переборщи́ть

Thể hoàn thành của переба́рщивать.

Động từ

  1. khẩu ngữ Làm quá, làm quá đáng, làm quá mức, nói quá lời.

Cặp thể của переборщи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ переборщи́ть

NgôiTương lai
япереборщу́
тыпереборщи́шь
он / она́ / оно́переборщи́т
мыпереборщи́м
выпереборщи́те
они́переборща́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)переборщи́л
Giống cái (она́)переборщи́ла
Giống trung (оно́)переборщи́ло
Số nhiều (они́)переборщи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переборщи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переборщи́те

Câu hỏi thường gặp

переборщить nghĩa là gì?

переборщить (động từ) nghĩa là làm quá, làm quá đáng.

переборщить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переборщи́ть (phiên âm Latinh pereborščítʹ, IPA [pʲɪrʲɪbɐrˈɕːitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.