TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перебра́сывать

thể chưa hoàn thành
perebrásyvatʹ[pʲɪrʲɪˈbrasɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перебра́сывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перебра́сывать nghĩa là ném qua, vứt qua, chuyển đi, điều đi.

Nghĩa của перебра́сывать

Động từ

  1. Ném... qua, vứt... qua, chuyền... qua, chuyển... qua, vắt... qua. + đối cách
    • перебра́сывать мяч кому́-л.ném (chuyền bóng cho ai)
    • перебра́сывать что-л. че́рез плечо́vắt cái gì qua vai
  2. переводить куда-л. Chuyển... đi, điều... đi, điều động, di chuyển, vận chuyển... đi, thuyên chuyển... đi.
    • перебра́сывать на другу́ю рабо́туthuyên chuyển sang công tác khác
    • перебра́сывать войска́ на ю́жный фронтchuyển quân (điều quân, điều động quân đội) đến mặt trận miền nam, ném quân (tung quân) vào mặt trận phía nam

Cặp thể của перебра́сывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перебра́сывать

NgôiHiện tại
яперебра́сываю
тыперебра́сываешь
он / она́ / оно́перебра́сывает
мыперебра́сываем
выперебра́сываете
они́перебра́сывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перебрасывать.

Quá khứ

Giống đực (он)перебра́сывал
Giống cái (она́)перебра́сывала
Giống trung (оно́)перебра́сывало
Số nhiều (они́)перебра́сывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перебра́сывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перебра́сывайте

Họ từ của перебра́сывать

Câu hỏi thường gặp

перебрасывать nghĩa là gì?

перебрасывать (động từ) nghĩa là ném qua, vứt qua, chuyển đi, điều đi.

перебрасывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перебра́сывать (phiên âm Latinh perebrásyvatʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈbrasɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.