TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перебро́ска

giống cáibất động vật
perebróska[pʲɪrʲɪˈbroskə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перебро́ска chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перебро́ска nghĩa là sự chuyển đi, điều đi điêu động.

Nghĩa của перебро́ска

Danh từ

  1. Sự chuyển đi, điều đi điêu động, di chuyển, vận chuyển, thuyên chuyển.
    • перебро́ска тава́ров[sự] vận chuyển hàng hóa, chuyển hàng

Biến cách của перебро́ска (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перебро́скаперебро́ски
Sinh cách кого? чего?перебро́скиперебро́сок
Tặng cách кому? чему?перебро́скеперебро́скам
Đối cách кого? что?перебро́скуперебро́ски
Công cụ cách кем? чем?перебро́скойперебро́сками
Giới cách о ком? о чём?перебро́скеперебро́сках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

переброска nghĩa là gì?

переброска (danh từ) nghĩa là sự chuyển đi, điều đi điêu động.

переброска đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перебро́ска (phiên âm Latinh perebróska, IPA [pʲɪrʲɪˈbroskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.