TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перебыва́ть

thể hoàn thành
perebyvátʹ[pʲɪrʲɪbɨˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перебыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перебыва́ть nghĩa là đến khắp, đi khắp.

Nghĩa của перебыва́ть

Động từ

  1. Đến (thăm) khắp, đi (thăm) khắp, ở khắp.
    • перебыва́ть у всех знако́мыхđến thăm khắp (đi thăm khắp, ở khắp) mọi nhà quen
    • он перебыва́л у всех враче́йanh ấy đã đến khắp (đi khắp) các bác sĩ rồi

Chia động từ перебыва́ть

NgôiTương lai
яперебыва́ю
тыперебыва́ешь
он / она́ / оно́перебыва́ет
мыперебыва́ем
выперебыва́ете
они́перебыва́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перебыва́л
Giống cái (она́)перебыва́ла
Giống trung (оно́)перебыва́ло
Số nhiều (они́)перебыва́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перебыва́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перебыва́йте

Câu hỏi thường gặp

перебывать nghĩa là gì?

перебывать (động từ) nghĩa là đến khắp, đi khắp.

перебывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перебыва́ть (phiên âm Latinh perebyvátʹ, IPA [pʲɪrʲɪbɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.