TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перева́л

giống đựcbất động vật
perevál[pʲɪrʲɪˈvaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перева́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перева́л nghĩa là sự trèo qua, leo qua, đèo.

Nghĩa của перева́л

Danh từ

  1. действие Sự trèo qua, leo qua, vượt qua, đi qua.
  2. горный проход [cái] đèo.

Biến cách của перева́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перева́лперева́лы
Sinh cách кого? чего?перева́лаперева́лов
Tặng cách кому? чему?перева́луперева́лам
Đối cách кого? что?перева́лперева́лы
Công cụ cách кем? чем?перева́ломперева́лами
Giới cách о ком? о чём?перева́леперева́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của перева́л

Câu hỏi thường gặp

перевал nghĩa là gì?

перевал (danh từ) nghĩa là sự trèo qua, leo qua, đèo.

перевал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перева́л (phiên âm Latinh perevál, IPA [pʲɪrʲɪˈvaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.