перева́ривать
Dấu sắc trên перева́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перева́ривать nghĩa là nấu lại, nấu quá chín, nấu chín quá.
Nghĩa của перева́ривать
Động từ
- заново Nấu lại. + đối cách
- сверх меры Nấu quá chín, nấu chín quá.
- перевари́ть о́вощиluộc rau quá chín, nấu rau chín quá
- усваивать Tiêu hóa; (nghĩa bóng) (cũng) hiểu thấu, thấm nhuần.
- перева́ривать прочи́танноеtiêu hóa (hiểu thấu, thấm nhuần) điều đã đọc
- не перева́ривать кого́-л., что-л.ghét cay ghét đắng (rất không thích, rất ghét, không chịu được) ai, cái gì
Cặp thể của перева́ривать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перева́ривать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перева́риваю |
| ты | перева́риваешь |
| он / она́ / оно́ | перева́ривает |
| мы | перева́риваем |
| вы | перева́риваете |
| они́ | перева́ривают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переваривать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перева́ривал |
| Giống cái (она́) | перева́ривала |
| Giống trung (оно́) | перева́ривало |
| Số nhiều (они́) | перева́ривали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перева́ривай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перева́ривайте |
Câu hỏi thường gặp
переваривать nghĩa là gì?
переваривать (động từ) nghĩa là nấu lại, nấu quá chín, nấu chín quá.
переваривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перева́ривать (phiên âm Latinh perevárivatʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈvarʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.