перева́ливаться
Dấu sắc trên перева́ливаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перева́ливаться nghĩa là quay mình, trở mình.
Nghĩa của перева́ливаться
Động từ
- Quay mình, trở mình; (через что-л.) lăn mình qua.
- тк. несов.đi núng nính, đi núng na núng nính, đi lạch đạch, đi lạch bạch, đi dún dẩy
- перева́ливаться с бо́ку на́ бокđi lạch bạch như vịt
Cặp thể của перева́ливаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перева́ливаться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перева́ливаюсь |
| ты | перева́ливаешься |
| он / она́ / оно́ | перева́ливается |
| мы | перева́ливаемся |
| вы | перева́ливаетесь |
| они́ | перева́ливаются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переваливаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перева́ливался |
| Giống cái (она́) | перева́ливалась |
| Giống trung (оно́) | перева́ливалось |
| Số nhiều (они́) | перева́ливались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перева́ливайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перева́ливайтесь |
Họ từ của перева́ливаться
Câu hỏi thường gặp
переваливаться nghĩa là gì?
переваливаться (động từ) nghĩa là quay mình, trở mình.
переваливаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перева́ливаться (phiên âm Latinh pereválivatʹsja, IPA [pʲɪrʲɪˈvalʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.