TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перева́ливаться

thể chưa hoàn thành
pereválivatʹsja[pʲɪrʲɪˈvalʲɪvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перева́ливаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перева́ливаться nghĩa là quay mình, trở mình.

Nghĩa của перева́ливаться

Động từ

  1. Quay mình, trở mình; (через что-л.) lăn mình qua.
    • тк. несов.đi núng nính, đi núng na núng nính, đi lạch đạch, đi lạch bạch, đi dún dẩy
    • перева́ливаться с бо́ку на́ бокđi lạch bạch như vịt

Cặp thể của перева́ливаться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перева́ливаться

NgôiHiện tại
яперева́ливаюсь
тыперева́ливаешься
он / она́ / оно́перева́ливается
мыперева́ливаемся
выперева́ливаетесь
они́перева́ливаются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переваливаться.

Quá khứ

Giống đực (он)перева́ливался
Giống cái (она́)перева́ливалась
Giống trung (оно́)перева́ливалось
Số nhiều (они́)перева́ливались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перева́ливайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перева́ливайтесь

Họ từ của перева́ливаться

Câu hỏi thường gặp

переваливаться nghĩa là gì?

переваливаться (động từ) nghĩa là quay mình, trở mình.

переваливаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перева́ливаться (phiên âm Latinh pereválivatʹsja, IPA [pʲɪrʲɪˈvalʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.