TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перевари́ть

thể hoàn thành
perevarítʹ[pʲɪrʲɪvɐˈrʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перевари́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перевари́ть nghĩa là nấu lại, nấu quá chín, nấu chín quá.

Nghĩa của перевари́ть

Thể hoàn thành của перева́ривать.

Động từ

  1. Nấu lại.
  2. Nấu quá chín, nấu chín quá.
  3. Tiêu hóa; (nghĩa bóng) (cũng) hiểu thấu, thấm nhuần.

Cặp thể của перевари́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перевари́ть

NgôiTương lai
япереварю́
тыперева́ришь
он / она́ / оно́перева́рит
мыперева́рим
выперева́рите
они́перева́рят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перевари́л
Giống cái (она́)перевари́ла
Giống trung (оно́)перевари́ло
Số nhiều (они́)перевари́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перевари́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перевари́те

Câu hỏi thường gặp

переварить nghĩa là gì?

переварить (động từ) nghĩa là nấu lại, nấu quá chín, nấu chín quá.

переварить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перевари́ть (phiên âm Latinh perevarítʹ, IPA [pʲɪrʲɪvɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.