переверну́ться
Dấu sắc trên переверну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переверну́ться nghĩa là bị lật lại, bị lật ngược, lật.
Nghĩa của переверну́ться
Thể hoàn thành của перевёртываться.
Động từ
- Bị lật lại, bị lật ngược; (опрокидываться) bị lật đổ, bị lật nhào.
- Lật.
Cặp thể của переверну́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переверну́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | переверну́сь |
| ты | перевернёшься |
| он / она́ / оно́ | перевернётся |
| мы | перевернёмся |
| вы | перевернётесь |
| они́ | переверну́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переверну́лся |
| Giống cái (она́) | переверну́лась |
| Giống trung (оно́) | переверну́лось |
| Số nhiều (они́) | переверну́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переверни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переверни́тесь |
Câu hỏi thường gặp
перевернуться nghĩa là gì?
перевернуться (động từ) nghĩa là bị lật lại, bị lật ngược, lật.
перевернуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переверну́ться (phiên âm Latinh perevernútʹsja, IPA [pʲɪrʲɪvʲɪrˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.