перевешиваться
thể chưa hoàn thành
perevešivatʹsja
giọng máy của trình duyệt
перевешиваться nghĩa là cúi xuống, oằn xuống.
Nghĩa của перевешиваться
Động từ
- Cúi xuống, oằn xuống.
Cặp thể của перевешиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
перевешиваться nghĩa là gì?
перевешиваться (động từ) nghĩa là cúi xuống, oằn xuống.
перевешиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перевешиваться (phiên âm Latinh perevešivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.