TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перевешиваться

thể chưa hoàn thành
perevešivatʹsja giọng máy của trình duyệt

перевешиваться nghĩa là cúi xuống, oằn xuống.

Nghĩa của перевешиваться

Động từ

  1. Cúi xuống, oằn xuống.

Cặp thể của перевешиваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

перевешиваться nghĩa là gì?

перевешиваться (động từ) nghĩa là cúi xuống, oằn xuống.

перевешиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перевешиваться (phiên âm Latinh perevešivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.