переве́шивать
Dấu sắc trên переве́шивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переве́шивать nghĩa là treo ở chỗ khác, treo sang, cân lại.
Nghĩa của переве́шивать
Động từ
- на другое место Treo... ở chỗ khác, treo... sang[nơi khác].
- взвешивать заново Cân lại.
- быть тяжелее Nặng hơn, nặng cân hơn; (nghĩa bóng) trội hơn, chiếm ưu thế, có lợi thế, có ý nghĩa hơn.
Cặp thể của переве́шивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переве́шивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | переве́шиваю |
| ты | переве́шиваешь |
| он / она́ / оно́ | переве́шивает |
| мы | переве́шиваем |
| вы | переве́шиваете |
| они́ | переве́шивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перевешивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переве́шивал |
| Giống cái (она́) | переве́шивала |
| Giống trung (оно́) | переве́шивало |
| Số nhiều (они́) | переве́шивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переве́шивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переве́шивайте |
Họ từ của переве́шивать
Câu hỏi thường gặp
перевешивать nghĩa là gì?
перевешивать (động từ) nghĩa là treo ở chỗ khác, treo sang, cân lại.
перевешивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переве́шивать (phiên âm Latinh perevéšivatʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈvʲeʂɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.