TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переве́шивать

thể chưa hoàn thành
perevéšivatʹ[pʲɪrʲɪˈvʲeʂɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переве́шивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переве́шивать nghĩa là treo ở chỗ khác, treo sang, cân lại.

Nghĩa của переве́шивать

Động từ

  1. на другое место Treo... ở chỗ khác, treo... sang[nơi khác].
  2. взвешивать заново Cân lại.
  3. быть тяжелее Nặng hơn, nặng cân hơn; (nghĩa bóng) trội hơn, chiếm ưu thế, có lợi thế, có ý nghĩa hơn.

Cặp thể của переве́шивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ переве́шивать

NgôiHiện tại
япереве́шиваю
тыпереве́шиваешь
он / она́ / оно́переве́шивает
мыпереве́шиваем
выпереве́шиваете
они́переве́шивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перевешивать.

Quá khứ

Giống đực (он)переве́шивал
Giống cái (она́)переве́шивала
Giống trung (оно́)переве́шивало
Số nhiều (они́)переве́шивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переве́шивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переве́шивайте

Họ từ của переве́шивать

Câu hỏi thường gặp

перевешивать nghĩa là gì?

перевешивать (động từ) nghĩa là treo ở chỗ khác, treo sang, cân lại.

перевешивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переве́шивать (phiên âm Latinh perevéšivatʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈvʲeʂɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.