перевира́ть
Dấu sắc trên перевира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перевира́ть nghĩa là nói nhịu, nói sai.
Nghĩa của перевира́ть
Động từ
- khẩu ngữ Nói nhịu, nói sai, nói lộn, nói lẫn, nói nhầm; xuyên tạc, bóp méo, bẻ queo; (при письме) viết lẫn, viết nhầm. + đối cách
- перевира́ть фами́лииnhầm lẫn (nói nhầm, viết nhầm) họ
- перевира́ть чьи-л. слова́nói sai (bóp méo, bẻ queo, xuyên tạc) lời nói của ai
- перевра́ть цита́туnói sai (xuyên tạc) một đoạn trích dẫn
Cặp thể của перевира́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перевира́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перевира́ю |
| ты | перевира́ешь |
| он / она́ / оно́ | перевира́ет |
| мы | перевира́ем |
| вы | перевира́ете |
| они́ | перевира́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перевирать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перевира́л |
| Giống cái (она́) | перевира́ла |
| Giống trung (оно́) | перевира́ло |
| Số nhiều (они́) | перевира́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перевира́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перевира́йте |
Câu hỏi thường gặp
перевирать nghĩa là gì?
перевирать (động từ) nghĩa là nói nhịu, nói sai.
перевирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перевира́ть (phiên âm Latinh perevirátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.