TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перевира́ть

thể chưa hoàn thành
perevirátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перевира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перевира́ть nghĩa là nói nhịu, nói sai.

Nghĩa của перевира́ть

Động từ

  1. khẩu ngữ Nói nhịu, nói sai, nói lộn, nói lẫn, nói nhầm; xuyên tạc, bóp méo, bẻ queo; (при письме) viết lẫn, viết nhầm. + đối cách
    • перевира́ть фами́лииnhầm lẫn (nói nhầm, viết nhầm) họ
    • перевира́ть чьи-л. слова́nói sai (bóp méo, bẻ queo, xuyên tạc) lời nói của ai
    • перевра́ть цита́туnói sai (xuyên tạc) một đoạn trích dẫn

Cặp thể của перевира́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перевира́ть

NgôiHiện tại
яперевира́ю
тыперевира́ешь
он / она́ / оно́перевира́ет
мыперевира́ем
выперевира́ете
они́перевира́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перевирать.

Quá khứ

Giống đực (он)перевира́л
Giống cái (она́)перевира́ла
Giống trung (оно́)перевира́ло
Số nhiều (они́)перевира́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перевира́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перевира́йте

Câu hỏi thường gặp

перевирать nghĩa là gì?

перевирать (động từ) nghĩa là nói nhịu, nói sai.

перевирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перевира́ть (phiên âm Latinh perevirátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.