TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переводове́дение

giống trungbất động vật
perevodovédenije[pʲɪrʲɪvədɐˈvʲedʲɪnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переводове́дение chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переводове́дение nghĩa là nghiên cứu dịch thuật.

Nghĩa của переводове́дение

Danh từ

  1. Nghiên cứu dịch thuật.

Biến cách của переводове́дение (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?переводове́дение
Sinh cách кого? чего?переводове́дения
Tặng cách кому? чему?переводове́дению
Đối cách кого? что?переводове́дение
Công cụ cách кем? чем?переводове́дением
Giới cách о ком? о чём?переводове́дении

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

переводоведение nghĩa là gì?

переводоведение (danh từ) nghĩa là nghiên cứu dịch thuật.

переводоведение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переводове́дение (phiên âm Latinh perevodovédenije, IPA [pʲɪrʲɪvədɐˈvʲedʲɪnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.