перевезти́
Dấu sắc trên перевезти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перевезти́ nghĩa là chuyển đi, tải đi, chuyên chở qua, vận chuyển qua.
Nghĩa của перевезти́
Thể hoàn thành của перевози́ть.
Động từ
- Chuyển đi, tải đi, chở đi, xe đi, chuyên chở, vận tải, vận chuyển, chuyển vận.
- Chuyên chở... qua, vận chuyển... qua, tải... qua, xe... qua, chở... qua.
Cặp thể của перевезти́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перевезти́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перевезу́ |
| ты | перевезёшь |
| он / она́ / оно́ | перевезёт |
| мы | перевезём |
| вы | перевезёте |
| они́ | перевезу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перевёз |
| Giống cái (она́) | перевезла́ |
| Giống trung (оно́) | перевезло́ |
| Số nhiều (они́) | перевезли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перевези́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перевези́те |
Họ từ của перевезти́
Câu hỏi thường gặp
перевезти nghĩa là gì?
перевезти (động từ) nghĩa là chuyển đi, tải đi, chuyên chở qua, vận chuyển qua.
перевезти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перевезти́ (phiên âm Latinh pereveztí, IPA [pʲɪrʲɪvʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.