TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перевезти́

thể hoàn thành
pereveztí[pʲɪrʲɪvʲɪˈsʲtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перевезти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перевезти́ nghĩa là chuyển đi, tải đi, chuyên chở qua, vận chuyển qua.

Nghĩa của перевезти́

Thể hoàn thành của перевози́ть.

Động từ

  1. Chuyển đi, tải đi, chở đi, xe đi, chuyên chở, vận tải, vận chuyển, chuyển vận.
  2. Chuyên chở... qua, vận chuyển... qua, tải... qua, xe... qua, chở... qua.

Cặp thể của перевезти́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перевезти́

NgôiTương lai
яперевезу́
тыперевезёшь
он / она́ / оно́перевезёт
мыперевезём
выперевезёте
они́перевезу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перевёз
Giống cái (она́)перевезла́
Giống trung (оно́)перевезло́
Số nhiều (они́)перевезли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перевези́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перевези́те

Họ từ của перевезти́

Câu hỏi thường gặp

перевезти nghĩa là gì?

перевезти (động từ) nghĩa là chuyển đi, tải đi, chuyên chở qua, vận chuyển qua.

перевезти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перевезти́ (phiên âm Latinh pereveztí, IPA [pʲɪrʲɪvʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.