TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перево́зчик

giống đựcđộng vật
perevózčik[pʲɪrʲɪˈvoɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перево́зчик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перево́зчик nghĩa là người đưa đò ngang, người chở thuyền ngang.

Nghĩa của перево́зчик

Danh từ

  1. Người đưa đò ngang, người chở thuyền ngang, người chở phà ngang, công nhân đưa phà, sãi đò, sãi.

Biến cách của перево́зчик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перево́зчикперево́зчики
Sinh cách кого? чего?перево́зчикаперево́зчиков
Tặng cách кому? чему?перево́зчикуперево́зчикам
Đối cách кого? что?перево́зчикаперево́зчиков
Công cụ cách кем? чем?перево́зчикомперево́зчиками
Giới cách о ком? о чём?перево́зчикеперево́зчиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của перево́зчик

Câu hỏi thường gặp

перевозчик nghĩa là gì?

перевозчик (danh từ) nghĩa là người đưa đò ngang, người chở thuyền ngang.

перевозчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перево́зчик (phiên âm Latinh perevózčik, IPA [pʲɪrʲɪˈvoɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.