TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перевооружа́ться

thể chưa hoàn thành
perevooružátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перевооружа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перевооружа́ться nghĩa là được vũ trang lại, tái vũ trang, trang bị lại, trang bị mới.

Nghĩa của перевооружа́ться

Động từ

  1. Được vũ trang lại, tái vũ trang.
  2. орудиями труда и т. п. [được] trang bị lại, trang bị mới, đổi mới trang bị, đổi mới thiết bị. + công cụ cách

Cặp thể của перевооружа́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перевооружа́ться

NgôiHiện tại
яперевооружа́юсь
тыперевооружа́ешься
он / она́ / оно́перевооружа́ется
мыперевооружа́емся
выперевооружа́етесь
они́перевооружа́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перевооружаться.

Quá khứ

Giống đực (он)перевооружа́лся
Giống cái (она́)перевооружа́лась
Giống trung (оно́)перевооружа́лось
Số nhiều (они́)перевооружа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перевооружа́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перевооружа́йтесь

Câu hỏi thường gặp

перевооружаться nghĩa là gì?

перевооружаться (động từ) nghĩa là được vũ trang lại, tái vũ trang, trang bị lại, trang bị mới.

перевооружаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перевооружа́ться (phiên âm Latinh perevooružátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.