TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перевоспи́тываться

thể chưa hoàn thành
perevospítyvatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перевоспи́тываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перевоспи́тываться nghĩa là cải hóa, sửa mình.

Nghĩa của перевоспи́тываться

Động từ

  1. Cải hóa, sửa mình, được cải tạo; (в плохую сторону) đổ đốn, bị ảnh hưởng xấu.

Cặp thể của перевоспи́тываться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перевоспи́тываться

NgôiHiện tại
яперевоспи́тываюсь
тыперевоспи́тываешься
он / она́ / оно́перевоспи́тывается
мыперевоспи́тываемся
выперевоспи́тываетесь
они́перевоспи́тываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перевоспитываться.

Quá khứ

Giống đực (он)перевоспи́тывался
Giống cái (она́)перевоспи́тывалась
Giống trung (оно́)перевоспи́тывалось
Số nhiều (они́)перевоспи́тывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перевоспи́тывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перевоспи́тывайтесь

Câu hỏi thường gặp

перевоспитываться nghĩa là gì?

перевоспитываться (động từ) nghĩa là cải hóa, sửa mình.

перевоспитываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перевоспи́тываться (phiên âm Latinh perevospítyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.