перевоспи́тываться
Dấu sắc trên перевоспи́тываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перевоспи́тываться nghĩa là cải hóa, sửa mình.
Nghĩa của перевоспи́тываться
Động từ
- Cải hóa, sửa mình, được cải tạo; (в плохую сторону) đổ đốn, bị ảnh hưởng xấu.
Cặp thể của перевоспи́тываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перевоспи́тываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перевоспи́тываюсь |
| ты | перевоспи́тываешься |
| он / она́ / оно́ | перевоспи́тывается |
| мы | перевоспи́тываемся |
| вы | перевоспи́тываетесь |
| они́ | перевоспи́тываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перевоспитываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перевоспи́тывался |
| Giống cái (она́) | перевоспи́тывалась |
| Giống trung (оно́) | перевоспи́тывалось |
| Số nhiều (они́) | перевоспи́тывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перевоспи́тывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перевоспи́тывайтесь |
Câu hỏi thường gặp
перевоспитываться nghĩa là gì?
перевоспитываться (động từ) nghĩa là cải hóa, sửa mình.
перевоспитываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перевоспи́тываться (phiên âm Latinh perevospítyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.