TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перевра́ть

thể hoàn thành
perevrátʹ[pʲɪrʲɪˈvratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перевра́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перевра́ть nghĩa là nói nhịu, nói sai.

Nghĩa của перевра́ть

Thể hoàn thành của перевира́ть.

Động từ

  1. khẩu ngữ Nói nhịu, nói sai, nói lộn, nói lẫn, nói nhầm; xuyên tạc, bóp méo, bẻ queo; (при письме) viết lẫn, viết nhầm.

Cặp thể của перевра́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перевра́ть

NgôiTương lai
яперевру́
тыпереврёшь
он / она́ / оно́переврёт
мыпереврём
выпереврёте
они́перевру́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перевра́л
Giống cái (она́)переврала́
Giống trung (оно́)перевра́ло
Số nhiều (они́)перевра́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переври́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переври́те

Câu hỏi thường gặp

переврать nghĩa là gì?

переврать (động từ) nghĩa là nói nhịu, nói sai.

переврать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перевра́ть (phiên âm Latinh perevrátʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈvratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.