TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перевя́зка

giống cáibất động vật
perevjázka[pʲɪrʲɪˈvʲaskə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перевя́зка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перевя́зка nghĩa là sự băng bó, băng.

Nghĩa của перевя́зка

Danh từ

  1. Sự băng bó, băng, bó.
    • сде́лать перевя́зкуbăng bó, băng

Biến cách của перевя́зка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перевя́зкаперевя́зки
Sinh cách кого? чего?перевя́зкиперевя́зок
Tặng cách кому? чему?перевя́зкеперевя́зкам
Đối cách кого? что?перевя́зкуперевя́зки
Công cụ cách кем? чем?перевя́зкойперевя́зками
Giới cách о ком? о чём?перевя́зкеперевя́зках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

перевязка nghĩa là gì?

перевязка (danh từ) nghĩa là sự băng bó, băng.

перевязка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перевя́зка (phiên âm Latinh perevjázka, IPA [pʲɪrʲɪˈvʲaskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.