TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перега́р

giống đựcbất động vật
peregár[pʲɪrʲɪˈɡar] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перега́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перега́р nghĩa là mùi khét lẹt, mùi rượu nồng nặc.

Nghĩa của перега́р

Danh từ

  1. khẩu ngữ Mùi khét lẹt.
  2. изорта Mùi rượu nồng nặc.

Biến cách của перега́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перега́рперега́ры
Sinh cách кого? чего?перега́раперега́ров
Tặng cách кому? чему?перега́руперега́рам
Đối cách кого? что?перега́рперега́ры
Công cụ cách кем? чем?перега́ромперега́рами
Giới cách о ком? о чём?перега́реперега́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

перегар nghĩa là gì?

перегар (danh từ) nghĩa là mùi khét lẹt, mùi rượu nồng nặc.

перегар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перега́р (phiên âm Latinh peregár, IPA [pʲɪrʲɪˈɡar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.