перега́р
Dấu sắc trên перега́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перега́р nghĩa là mùi khét lẹt, mùi rượu nồng nặc.
Nghĩa của перега́р
Danh từ
- khẩu ngữ Mùi khét lẹt.
- изорта Mùi rượu nồng nặc.
Biến cách của перега́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | перега́р | перега́ры |
| Sinh cách кого? чего? | перега́ра | перега́ров |
| Tặng cách кому? чему? | перега́ру | перега́рам |
| Đối cách кого? что? | перега́р | перега́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | перега́ром | перега́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | перега́ре | перега́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
перегар nghĩa là gì?
перегар (danh từ) nghĩa là mùi khét lẹt, mùi rượu nồng nặc.
перегар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перега́р (phiên âm Latinh peregár, IPA [pʲɪrʲɪˈɡar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.