TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перевёртывать

thể chưa hoàn thành
perevjórtyvatʹ[pʲɪrʲɪˈvʲɵrtɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

перевёртывать nghĩa là lật lại, lật, lật ngược lại.

Nghĩa của перевёртывать

Động từ

  1. на другую сторону Lật lại, lật. + đối cách
  2. вверх дном Lật ngược lại; (khẩu ngữ) (опрокидывать) lật đổ, lật nhào.
    • переверну́ть страни́цуlật (giở) trang giấy
    • переверну́ть всё вверх дномlật ngược tất cả mọi thứ
  3. khẩu ngữ перерывать всё, многое Lật tung, xáo tung.

Cặp thể của перевёртывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перевёртывать

NgôiHiện tại
яперевёртываю
тыперевёртываешь
он / она́ / оно́перевёртывает
мыперевёртываем
выперевёртываете
они́перевёртывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перевёртывать.

Quá khứ

Giống đực (он)перевёртывал
Giống cái (она́)перевёртывала
Giống trung (оно́)перевёртывало
Số nhiều (они́)перевёртывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перевёртывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перевёртывайте

Họ từ của перевёртывать

Câu hỏi thường gặp

перевёртывать nghĩa là gì?

перевёртывать (động từ) nghĩa là lật lại, lật, lật ngược lại.

перевёртывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перевёртывать (phiên âm Latinh perevjórtyvatʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈvʲɵrtɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.