TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перегласо́вка

giống cáibất động vật
pereglasóvka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перегласо́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перегласо́вка nghĩa là biến âm, biến âm sắc.

Nghĩa của перегласо́вка

Danh từ

  1. [Sự, hiện tượng] biến âm, biến âm sắc.

Biến cách của перегласо́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перегласо́вкаперегласо́вки
Sinh cách кого? чего?перегласо́вкиперегласо́вок
Tặng cách кому? чему?перегласо́вкеперегласо́вкам
Đối cách кого? что?перегласо́вкуперегласо́вки
Công cụ cách кем? чем?перегласо́вкойперегласо́вками
Giới cách о ком? о чём?перегласо́вкеперегласо́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

перегласовка nghĩa là gì?

перегласовка (danh từ) nghĩa là biến âm, biến âm sắc.

перегласовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перегласо́вка (phiên âm Latinh pereglasóvka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.