перегиба́ться
Dấu sắc trên перегиба́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перегиба́ться nghĩa là bị gập lại, gấp lại.
Nghĩa của перегиба́ться
Động từ
- Bị gập lại, gấp lại, uốn cong, xếp gập, xếp gấp; (сгибать своё тело) cúi gập người; (через что-л.) cúi xuống.
- перегиба́ться попола́м[bị] gập đôi
- перегиба́ться че́рез пери́лаcúi xuống tay vịn
Cặp thể của перегиба́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перегиба́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перегиба́юсь |
| ты | перегиба́ешься |
| он / она́ / оно́ | перегиба́ется |
| мы | перегиба́емся |
| вы | перегиба́етесь |
| они́ | перегиба́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перегибаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перегиба́лся |
| Giống cái (она́) | перегиба́лась |
| Giống trung (оно́) | перегиба́лось |
| Số nhiều (они́) | перегиба́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перегиба́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перегиба́йтесь |
Họ từ của перегиба́ться
Câu hỏi thường gặp
перегибаться nghĩa là gì?
перегибаться (động từ) nghĩa là bị gập lại, gấp lại.
перегибаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перегиба́ться (phiên âm Latinh peregibátʹsja, IPA [pʲɪrʲɪɡʲɪˈbat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.