TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перегнойный

peregnojnyj giọng máy của trình duyệt

перегнойный nghĩa là mùn.

Nghĩa của перегнойный

Tính từ

  1. Thuộc về đất mùn, mùn.
    • перегно́йная по́чваđất mùn
    • перегно́йные горшо́чкиnhững chậu bằng đất [mùn]

Câu hỏi thường gặp

перегнойный nghĩa là gì?

перегнойный (tính từ) nghĩa là mùn.

перегнойный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перегнойный (phiên âm Latinh peregnojnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.