переговарить
thể chưa hoàn thành
peregovaritʹ
giọng máy của trình duyệt
переговарить nghĩa là nói chuyện, bàn bạc.
Nghĩa của переговарить
Động từ
- Nói chuyện, bàn bạc, trao đổi ý kiến, nói, bàn.
- переговари́ть по телефо́нуnói chuyện bằng điện thoại
- переговари́ть о де́леbàn bạc [về] công việc, bàn [về] công việc
- khẩu ngữ поговорить обо всём Nói nhiều chuyện, nói huyên thuyên. + đối cách
- khẩu ngữ кого-л. Nói át đi. + đối cách
Câu hỏi thường gặp
переговарить nghĩa là gì?
переговарить (động từ) nghĩa là nói chuyện, bàn bạc.
переговарить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переговарить (phiên âm Latinh peregovaritʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.