перегре́в
Dấu sắc trên перегре́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перегре́в nghĩa là sự quá nhiệt, đun quá mức.
Nghĩa của перегре́в
Danh từ
- Sự quá nhiệt, quá nóng, đun quá mức, nấu quá mức, nung quá mức, làm nóng quá độ.
- перегре́в двига́теляsự quá nhiệt (quá nóng) của động cơ, sự làm động cơ nóng quá độ
Biến cách của перегре́в (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | перегре́в | перегре́вы |
| Sinh cách кого? чего? | перегре́ва | перегре́вов |
| Tặng cách кому? чему? | перегре́ву | перегре́вам |
| Đối cách кого? что? | перегре́в | перегре́вы |
| Công cụ cách кем? чем? | перегре́вом | перегре́вами |
| Giới cách о ком? о чём? | перегре́ве | перегре́вах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
перегрев nghĩa là gì?
перегрев (danh từ) nghĩa là sự quá nhiệt, đun quá mức.
перегрев đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перегре́в (phiên âm Latinh peregrév, IPA [pʲɪrʲɪˈɡrʲef]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.