перегоро́дка
Dấu sắc trên перегоро́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перегоро́дка nghĩa là phên, vách.
Nghĩa của перегоро́дка
Danh từ
- [Bức, tấm] phên, vách, vách ngăn, màng ngăn, tường ngăn, liếp ngăn.
- глуха́я перегородкаvách đặc
- nghĩa bóng Hàng rào ngăn cách, [sự] ngăn cách.
Biến cách của перегоро́дка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | перегоро́дка | перегоро́дки |
| Sinh cách кого? чего? | перегоро́дки | перегоро́док |
| Tặng cách кому? чему? | перегоро́дке | перегоро́дкам |
| Đối cách кого? что? | перегоро́дку | перегоро́дки |
| Công cụ cách кем? чем? | перегоро́дкой | перегоро́дками |
| Giới cách о ком? о чём? | перегоро́дке | перегоро́дках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của перегоро́дка
Câu hỏi thường gặp
перегородка nghĩa là gì?
перегородка (danh từ) nghĩa là phên, vách.
перегородка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перегоро́дка (phiên âm Latinh peregoródka, IPA [pʲɪrʲɪɡɐˈrotkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.