TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перегоро́дка

giống cáibất động vật
peregoródka[pʲɪrʲɪɡɐˈrotkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перегоро́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перегоро́дка nghĩa là phên, vách.

Nghĩa của перегоро́дка

Danh từ

  1. [Bức, tấm] phên, vách, vách ngăn, màng ngăn, tường ngăn, liếp ngăn.
    • глуха́я перегородкаvách đặc
  2. nghĩa bóng Hàng rào ngăn cách, [sự] ngăn cách.

Biến cách của перегоро́дка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перегоро́дкаперегоро́дки
Sinh cách кого? чего?перегоро́дкиперегоро́док
Tặng cách кому? чему?перегоро́дкеперегоро́дкам
Đối cách кого? что?перегоро́дкуперегоро́дки
Công cụ cách кем? чем?перегоро́дкойперегоро́дками
Giới cách о ком? о чём?перегоро́дкеперегоро́дках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của перегоро́дка

Câu hỏi thường gặp

перегородка nghĩa là gì?

перегородка (danh từ) nghĩa là phên, vách.

перегородка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перегоро́дка (phiên âm Latinh peregoródka, IPA [pʲɪrʲɪɡɐˈrotkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.