TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перегрева́ть

thể chưa hoàn thành
peregrevátʹ[pʲɪrʲɪɡrʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перегрева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перегрева́ть nghĩa là đun quá mức, nấu quá mức.

Nghĩa của перегрева́ть

Động từ

  1. Đun quá mức, nấu quá mức, nung quá mức, làm... nóng quá độ. + đối cách
    • перегрева́ть дви́гательlàm động cơ nóng quá độ
    • тех.đun quá sôi, đun quá mức sôi

Cặp thể của перегрева́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перегрева́ть

NgôiHiện tại
яперегрева́ю
тыперегрева́ешь
он / она́ / оно́перегрева́ет
мыперегрева́ем
выперегрева́ете
они́перегрева́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перегревать.

Quá khứ

Giống đực (он)перегрева́л
Giống cái (она́)перегрева́ла
Giống trung (оно́)перегрева́ло
Số nhiều (они́)перегрева́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перегрева́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перегрева́йте

Câu hỏi thường gặp

перегревать nghĩa là gì?

перегревать (động từ) nghĩa là đun quá mức, nấu quá mức.

перегревать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перегрева́ть (phiên âm Latinh peregrevátʹ, IPA [pʲɪrʲɪɡrʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.