перегрева́ть
Dấu sắc trên перегрева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перегрева́ть nghĩa là đun quá mức, nấu quá mức.
Nghĩa của перегрева́ть
Động từ
- Đun quá mức, nấu quá mức, nung quá mức, làm... nóng quá độ. + đối cách
- перегрева́ть дви́гательlàm động cơ nóng quá độ
- тех.đun quá sôi, đun quá mức sôi
Cặp thể của перегрева́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перегрева́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перегрева́ю |
| ты | перегрева́ешь |
| он / она́ / оно́ | перегрева́ет |
| мы | перегрева́ем |
| вы | перегрева́ете |
| они́ | перегрева́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перегревать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перегрева́л |
| Giống cái (она́) | перегрева́ла |
| Giống trung (оно́) | перегрева́ло |
| Số nhiều (они́) | перегрева́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перегрева́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перегрева́йте |
Câu hỏi thường gặp
перегревать nghĩa là gì?
перегревать (động từ) nghĩa là đun quá mức, nấu quá mức.
перегревать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перегрева́ть (phiên âm Latinh peregrevátʹ, IPA [pʲɪrʲɪɡrʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.