TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перегрева́ться

thể chưa hoàn thành
peregrevátʹsja[pʲɪrʲɪɡrʲɪˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перегрева́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перегрева́ться nghĩa là bị đun quá mức, nấu quá mức, phơi nắng quá nhiều.

Nghĩa của перегрева́ться

Động từ

  1. Bị đun quá mức, nấu quá mức, nung quá mức, nóng quá độ.
  2. на солнце Phơi nắng quá nhiều.

Cặp thể của перегрева́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перегрева́ться

NgôiHiện tại
яперегрева́юсь
тыперегрева́ешься
он / она́ / оно́перегрева́ется
мыперегрева́емся
выперегрева́етесь
они́перегрева́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перегреваться.

Quá khứ

Giống đực (он)перегрева́лся
Giống cái (она́)перегрева́лась
Giống trung (оно́)перегрева́лось
Số nhiều (они́)перегрева́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перегрева́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перегрева́йтесь

Họ từ của перегрева́ться

Câu hỏi thường gặp

перегреваться nghĩa là gì?

перегреваться (động từ) nghĩa là bị đun quá mức, nấu quá mức, phơi nắng quá nhiều.

перегреваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перегрева́ться (phiên âm Latinh peregrevátʹsja, IPA [pʲɪrʲɪɡrʲɪˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.