перегружа́ться
Dấu sắc trên перегружа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перегружа́ться nghĩa là chở quá tải, chở quá nặng, chuyển hàng.
Nghĩa của перегружа́ться
Động từ
- чрезмерно [bị] chở quá tải, chở quá nặng, chất quá nhiều.
- перен.(работой) bao biện, quá nhiều việc, ôm đồm công việc, làm quá mệt
- перемещать свой груз Chuyển hàng [mình].
Cặp thể của перегружа́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перегружа́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перегружа́юсь |
| ты | перегружа́ешься |
| он / она́ / оно́ | перегружа́ется |
| мы | перегружа́емся |
| вы | перегружа́етесь |
| они́ | перегружа́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перегружаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перегружа́лся |
| Giống cái (она́) | перегружа́лась |
| Giống trung (оно́) | перегружа́лось |
| Số nhiều (они́) | перегружа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перегружа́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перегружа́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
перегружаться nghĩa là gì?
перегружаться (động từ) nghĩa là chở quá tải, chở quá nặng, chuyển hàng.
перегружаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перегружа́ться (phiên âm Latinh peregružátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.