TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перегружа́ться

thể chưa hoàn thành
peregružátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перегружа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перегружа́ться nghĩa là chở quá tải, chở quá nặng, chuyển hàng.

Nghĩa của перегружа́ться

Động từ

  1. чрезмерно [bị] chở quá tải, chở quá nặng, chất quá nhiều.
    • перен.(работой) bao biện, quá nhiều việc, ôm đồm công việc, làm quá mệt
  2. перемещать свой груз Chuyển hàng [mình].

Cặp thể của перегружа́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перегружа́ться

NgôiHiện tại
яперегружа́юсь
тыперегружа́ешься
он / она́ / оно́перегружа́ется
мыперегружа́емся
выперегружа́етесь
они́перегружа́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перегружаться.

Quá khứ

Giống đực (он)перегружа́лся
Giống cái (она́)перегружа́лась
Giống trung (оно́)перегружа́лось
Số nhiều (они́)перегружа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перегружа́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перегружа́йтесь

Câu hỏi thường gặp

перегружаться nghĩa là gì?

перегружаться (động từ) nghĩa là chở quá tải, chở quá nặng, chuyển hàng.

перегружаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перегружа́ться (phiên âm Latinh peregružátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.