перегружа́ть
Dấu sắc trên перегружа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перегружа́ть nghĩa là chở quá tải, chở quá nặng, chuyển.
Nghĩa của перегружа́ть
Động từ
- чрезмерно Chở quá tải, chở quá nặng, chất quá nhiều.
- перен.đưa ra quá nhiều; (работой) giao quá nhiều việc
- кни́га перегру́жена цита́тамиquyển sách có quá nhiều đoạn trích dẫn
- в дркгое место Chuyển [hàng], chuyển [tải].
- перегружа́ть я́щики с бе́рега на паро́мchuyển các thùng từ bờ lên phà
Cặp thể của перегружа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перегружа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перегружа́ю |
| ты | перегружа́ешь |
| он / она́ / оно́ | перегружа́ет |
| мы | перегружа́ем |
| вы | перегружа́ете |
| они́ | перегружа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перегружать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перегружа́л |
| Giống cái (она́) | перегружа́ла |
| Giống trung (оно́) | перегружа́ло |
| Số nhiều (они́) | перегружа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перегружа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перегружа́йте |
Họ từ của перегружа́ть
Câu hỏi thường gặp
перегружать nghĩa là gì?
перегружать (động từ) nghĩa là chở quá tải, chở quá nặng, chuyển.
перегружать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перегружа́ть (phiên âm Latinh peregružátʹ, IPA [pʲɪrʲɪɡrʊˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.