перегруппироваться
thể hoàn thành
peregruppirovatʹsja
giọng máy của trình duyệt
перегруппироваться nghĩa là được tập hợp lại, phiên chế lại.
Nghĩa của перегруппироваться
Nghĩa lấy theo mục перегруппировываться.
Động từ
- Được tập hợp lại, phiên chế lại, thành lập lại; (иначе располагаться) [được] bố trí lại, sắp xếp lại.
Câu hỏi thường gặp
перегруппироваться nghĩa là gì?
перегруппироваться (động từ) nghĩa là được tập hợp lại, phiên chế lại.
перегруппироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перегруппироваться (phiên âm Latinh peregruppirovatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.