перегруппиро́вываться
Dấu sắc trên перегруппиро́вываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перегруппиро́вываться nghĩa là được tập hợp lại, phiên chế lại.
Nghĩa của перегруппиро́вываться
Động từ
- Được tập hợp lại, phiên chế lại, thành lập lại; (иначе располагаться) [được] bố trí lại, sắp xếp lại.
Cặp thể của перегруппиро́вываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перегруппиро́вываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перегруппиро́вываюсь |
| ты | перегруппиро́вываешься |
| он / она́ / оно́ | перегруппиро́вывается |
| мы | перегруппиро́вываемся |
| вы | перегруппиро́вываетесь |
| они́ | перегруппиро́вываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перегруппировываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перегруппиро́вывался |
| Giống cái (она́) | перегруппиро́вывалась |
| Giống trung (оно́) | перегруппиро́вывалось |
| Số nhiều (они́) | перегруппиро́вывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перегруппиро́вывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перегруппиро́вывайтесь |
Câu hỏi thường gặp
перегруппировываться nghĩa là gì?
перегруппировываться (động từ) nghĩa là được tập hợp lại, phiên chế lại.
перегруппировываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перегруппиро́вываться (phiên âm Latinh peregruppiróvyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.