передвига́ться
Dấu sắc trên передвига́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
передвига́ться nghĩa là di động, chuyển động.
Nghĩa của передвига́ться
Động từ
- Di động, chuyển động, chuyển đi, dời đi, di chuyển, xê dịch, vận động.
- тк. несов.đi lại, đi
- больно́й струдо́м передвига́тьсяа́етсяngười bệnh đi lại rất khó khăn, bệnh nhân vận động rất khó
Cặp thể của передвига́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ передвига́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | передвига́юсь |
| ты | передвига́ешься |
| он / она́ / оно́ | передвига́ется |
| мы | передвига́емся |
| вы | передвига́етесь |
| они́ | передвига́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + передвигаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | передвига́лся |
| Giống cái (она́) | передвига́лась |
| Giống trung (оно́) | передвига́лось |
| Số nhiều (они́) | передвига́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | передвига́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | передвига́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
передвигаться nghĩa là gì?
передвигаться (động từ) nghĩa là di động, chuyển động.
передвигаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là передвига́ться (phiên âm Latinh peredvigátʹsja, IPA [pʲɪrʲɪdvʲɪˈɡat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.