TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

передвига́ться

thể chưa hoàn thành
peredvigátʹsja[pʲɪrʲɪdvʲɪˈɡat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên передвига́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

передвига́ться nghĩa là di động, chuyển động.

Nghĩa của передвига́ться

Động từ

  1. Di động, chuyển động, chuyển đi, dời đi, di chuyển, xê dịch, vận động.
    • тк. несов.đi lại, đi
    • больно́й струдо́м передвига́тьсяа́етсяngười bệnh đi lại rất khó khăn, bệnh nhân vận động rất khó

Cặp thể của передвига́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ передвига́ться

NgôiHiện tại
япередвига́юсь
тыпередвига́ешься
он / она́ / оно́передвига́ется
мыпередвига́емся
выпередвига́етесь
они́передвига́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + передвигаться.

Quá khứ

Giống đực (он)передвига́лся
Giống cái (она́)передвига́лась
Giống trung (оно́)передвига́лось
Số nhiều (они́)передвига́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)передвига́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)передвига́йтесь

Câu hỏi thường gặp

передвигаться nghĩa là gì?

передвигаться (động từ) nghĩa là di động, chuyển động.

передвигаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là передвига́ться (phiên âm Latinh peredvigátʹsja, IPA [pʲɪrʲɪdvʲɪˈɡat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.