передвига́ть
Dấu sắc trên передвига́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
передвига́ть nghĩa là chuyển đi, rời đi.
Nghĩa của передвига́ть
Động từ
- Chuyển... đi, rời... đi, điều động, di chuyển, đổi chỗ, chuyển chỗ, đẩy... đi, chuyển, điều.
- передвига́ть ме́бельdi chuyển bàn ghế
- передвига́ть войска́chuyển quân, điều quân, điều động quân đội
- он е́ле но́ги передви́гаетnó nặng nề lê bước
- передвига́ть стре́лки ча́совvặn (quay) kim đồng hồ
- khẩu ngữ на другое время Kéo dài thêm, hoãn lại, lùi lại, đẩy lùi.
- передви́нуть сро́ки выполне́ния пла́наkéo dài thêm thời hạn hoàn thành kế hoạch
Cặp thể của передвига́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ передвига́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | передвига́ю |
| ты | передвига́ешь |
| он / она́ / оно́ | передвига́ет |
| мы | передвига́ем |
| вы | передвига́ете |
| они́ | передвига́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + передвигать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | передвига́л |
| Giống cái (она́) | передвига́ла |
| Giống trung (оно́) | передвига́ло |
| Số nhiều (они́) | передвига́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | передвига́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | передвига́йте |
Họ từ của передвига́ть
Câu hỏi thường gặp
передвигать nghĩa là gì?
передвигать (động từ) nghĩa là chuyển đi, rời đi.
передвигать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là передвига́ть (phiên âm Latinh peredvigátʹ, IPA [pʲɪrʲɪdvʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.