TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

передвижка

giống cái
peredvižka giọng máy của trình duyệt

передвижка nghĩa là chuyển đi, dời đi.

Nghĩa của передвижка

Danh từ

  1. действие [sự] chuyển đi, dời đi, điều động, di chuyển, di động.

Câu hỏi thường gặp

передвижка nghĩa là gì?

передвижка (danh từ) nghĩa là chuyển đi, dời đi.

передвижка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là передвижка (phiên âm Latinh peredvižka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.