TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

передви́жник

giống đựcđộng vật
peredvížnik[pʲɪrʲɪdˈvʲiʐnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên передви́жник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

передви́жник nghĩa là (lịch sử) họa sĩ triển lãm lưu động.

Nghĩa của передви́жник

Danh từ

  1. художник (lịch sử) họa sĩ triển lãm lưu động.

Biến cách của передви́жник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?передви́жникпередви́жники
Sinh cách кого? чего?передви́жникапередви́жников
Tặng cách кому? чему?передви́жникупередви́жникам
Đối cách кого? что?передви́жникапередви́жников
Công cụ cách кем? чем?передви́жникомпередви́жниками
Giới cách о ком? о чём?передви́жникепередви́жниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

передвижник nghĩa là gì?

передвижник (danh từ) nghĩa là (lịch sử) họa sĩ triển lãm lưu động.

передвижник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là передви́жник (phiên âm Latinh peredvížnik, IPA [pʲɪrʲɪdˈvʲiʐnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.